• 15
  1. Tổng quan:
    Tofacitinib là thuốc điều hòa miễn dịch phân tử nhỏ, dùng đường uống, thuộc nhóm thuốc ức chế Janus kinase (Janus kinase inhibitors – JAK inhibitors). Thuốc được phát triển để điều trị các bệnh lý viêm và tự miễn thông qua việc điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu nội bào liên quan đến hoạt động của hệ miễn dịch.
  1. Các chỉ định điều trị hiện nay:
    Các chỉ định được phê duyệt của tofacitinib khác nhau tùy quốc gia, cơ quan quản lý, chế phẩm và độ tuổi. Theo thông tin sản phẩm tại Liên minh châu Âu, các chỉ định chính bao gồm:

    2.1. Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis – RA)
    – Tofacitinib được chỉ định cho người trưởng thành mắc viêm khớp dạng thấp hoạt động mức độ trung bình đến nặng khi đáp ứng không đầy đủ hoặc không dung nạp với một hay nhiều thuốc chống thấp khớp điều chỉnh bệnh (DMARDs).
    – Thuốc có thể được sử dụng phối hợp với methotrexate hoặc đơn trị liệu khi methotrexate không dung nạp hoặc không phù hợp.

    2.2. Viêm khớp vảy nến (Psoriatic arthritis – PsA):
    Tofacitinib được sử dụng để điều trị viêm khớp vảy nến hoạt động ở người trưởng thành khi đáp ứng không đầy đủ hoặc không dung nạp với điều trị DMARDs trước đó. Tùy hướng dẫn và nhãn thuốc tại từng quốc gia, thuốc có thể được sử dụng phối hợp với methotrexate.

    2.3. Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis – AS):  Thuốc được chỉ định cho người trưởng thành mắc viêm cột sống dính khớp hoạt động khi đáp ứng không đầy đủ với điều trị thông thường.

    2.4. Viêm loét đại tràng (Ulcerative colitis – UC):
    – Tofacitinib được chỉ định điều trị viêm loét đại tràng hoạt động mức độ trung bình đến nặng ở người trưởng thành khi đáp ứng không đầy đủ, mất đáp ứng hoặc không dung nạp với điều trị thông thường hoặc thuốc sinh học.
    – Thuốc có thể được sử dụng trong giai đoạn khởi phát đáp ứng và duy trì lui bệnh theo phác đồ phù hợp. Việc lựa chọn liều và thời gian điều trị cần tuân thủ thông tin kê đơn được phê duyệt.

    2.5. Viêm khớp tự phát thiếu niên (Juvenile idiopathic arthritis – JIA):
    – Ở một số quốc gia, tofacitinib được phê duyệt cho trẻ từ 2 tuổi trở lên mắc viêm khớp tự phát thiếu niên thể đa khớp và viêm khớp vảy nến thiếu niên khi đáp ứng không đầy đủ với DMARDs trước đó.
    – Chỉ định cụ thể, tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân và dạng bào chế sử dụng cho trẻ em cần được xác định theo nhãn thuốc tại quốc gia sở tại.

  1. Vai trò trong điều trị da liễu :
    Ngoài các chỉ định nêu trên, tofacitinib đã được nghiên cứu trong một số bệnh lý da liễu qua các nghiên cứu lâm sàng và báo cáo thực hành, bao gồm:
    * Rụng tóc từng mảng (alopecia areata): thuốc đã được nghiên cứu do vai trò của các con đường tín hiệu JAK–STAT trong cơ chế bệnh sinh. Tuy nhiên, tofacitinib không phải là thuốc được phê duyệt riêng cho chỉ định này tại nhiều quốc gia; việc sử dụng thường là ngoài chỉ định (off-label).
    * Bạch biến (vitiligo): đã có các nghiên cứu đánh giá khả năng cải thiện sắc tố, nhưng bằng chứng về hiệu quả, đường dùng và phác đồ điều trị còn hạn chế.
    * Một số bệnh da viêm hoặc tự miễn khác: có các báo cáo và nghiên cứu ban đầu, nhưng chưa đủ để xem đây là các chỉ định thường quy đã được phê duyệt.
  1. Đánh giá trước điều trị và theo dõi:
    – Trước khi khởi trị, bác sĩ cần đánh giá tiền sử nhiễm trùng, sàng lọc lao tiềm ẩn và viêm gan virus theo hướng dẫn phù hợp; kiểm tra công thức máu, chức năng gan, chức năng thận và lipid máu. Tình trạng tiêm chủng cần được rà soát, đồng thời tránh sử dụng vaccine sống trong thời gian điều trị theo khuyến cáo áp dụng.
    – Trong quá trình điều trị, cần theo dõi triệu chứng nhiễm trùng, công thức máu, men gan và lipid máu theo lịch phù hợp với nhãn thuốc và tình trạng bệnh nhân. Cần xem xét tạm ngừng hoặc ngừng thuốc khi xuất hiện nhiễm trùng nghiêm trọng hoặc bất thường xét nghiệm đáng kể.
  1. Kết luận:
    –
    Tofacitinib là thuốc ức chế JAK đường uống có vai trò quan trọng trong điều trị một số bệnh viêm và tự miễn, bao gồm viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến, viêm cột sống dính khớp, viêm loét đại tràng và một số thể viêm khớp thiếu niên, tùy theo phê duyệt tại từng quốc gia.
    – Mặc dù có ưu điểm về đường dùng và khả năng điều hòa nhiều con đường cytokine, thuốc đi kèm các nguy cơ đáng kể về nhiễm trùng, tim mạch, huyết khối và bệnh ác tính. Do đó, việc sử dụng cần dựa trên chỉ định phù hợp, đánh giá nguy cơ cá thể hóa và theo dõi an toàn chặt chẽ.

 

Call Now Button